TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

стати́стик

giống đựcđộng vật
statístik giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên стати́стик chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

стати́стик nghĩa là nhà thống kê học, người thống kê.

Nghĩa của стати́стик

Danh từ

  1. Nhà thống kê học, người thống kê, thống kê viên.

Biến cách của стати́стик (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?стати́стикстати́стики
Sinh cách кого? чего?стати́стикастати́стиков
Tặng cách кому? чему?стати́стикустати́стикам
Đối cách кого? что?стати́стикастати́стиков
Công cụ cách кем? чем?стати́стикомстати́стиками
Giới cách о ком? о чём?стати́стикестати́стиках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

статистик nghĩa là gì?

статистик (danh từ) nghĩa là nhà thống kê học, người thống kê.

статистик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là стати́стик (phiên âm Latinh statístik); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.