TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

стати́ческий

statíčeskij[stɐˈtʲit͡ɕɪskʲɪj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên стати́ческий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

стати́ческий nghĩa là tĩnh lực học.

Nghĩa của стати́ческий

Tính từ

  1. Thuộc về tĩnh học, tĩnh lực học.
    • стати́ческое электри́чествоtĩnh điện, điện tĩnh

Biến cách của стати́ческий theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchстати́ческийстати́ческоестати́ческаястати́ческие
Sinh cáchстати́ческогостати́ческогостати́ческойстати́ческих
Tặng cáchстати́ческомустати́ческомустати́ческойстати́ческим
Đối cáchстати́ческий / стати́ческогостати́ческоестати́ческуюстати́ческие / стати́ческих
Công cụ cáchстати́ческимстати́ческимстати́ческойстати́ческими
Giới cáchстати́ческомстати́ческомстати́ческойстати́ческих

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

статический nghĩa là gì?

статический (tính từ) nghĩa là tĩnh lực học.

статический đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là стати́ческий (phiên âm Latinh statíčeskij, IPA [stɐˈtʲit͡ɕɪskʲɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.