TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ста́туя

Cấp độ ≈B2 giống cáibất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
státuja[ˈstatʊjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ста́туя chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ста́туя nghĩa là tượng, tượng toàn thân.

Nghĩa của ста́туя

Danh từ

  1. [Pho, bức] tượng, tượng toàn thân.

Biến cách của ста́туя (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ста́туяста́туи
Sinh cách кого? чего?ста́туиста́туй
Tặng cách кому? чему?ста́туеста́туям
Đối cách кого? что?ста́туюста́туи
Công cụ cách кем? чем?ста́туейста́туями
Giới cách о ком? о чём?ста́туеста́туях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu ví dụ với ста́туя

  • Эта статуя принадлежит им. Cái tượng này là của bọn họ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4821325

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

статуя nghĩa là gì?

статуя (danh từ) nghĩa là tượng, tượng toàn thân.

статуя đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ста́туя (phiên âm Latinh státuja, IPA [ˈstatʊjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.