ста́туя
Dấu sắc trên ста́туя chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ста́туя nghĩa là tượng, tượng toàn thân.
Nghĩa của ста́туя
Danh từ
- [Pho, bức] tượng, tượng toàn thân.
Biến cách của ста́туя (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ста́туя | ста́туи |
| Sinh cách кого? чего? | ста́туи | ста́туй |
| Tặng cách кому? чему? | ста́туе | ста́туям |
| Đối cách кого? что? | ста́тую | ста́туи |
| Công cụ cách кем? чем? | ста́туей | ста́туями |
| Giới cách о ком? о чём? | ста́туе | ста́туях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu ví dụ với ста́туя
- Эта статуя принадлежит им. Cái tượng này là của bọn họ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4821325
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
статуя nghĩa là gì?
статуя (danh từ) nghĩa là tượng, tượng toàn thân.
статуя đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ста́туя (phiên âm Latinh státuja, IPA [ˈstatʊjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.