TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

стату́т

giống đựcbất động vật
statút[stɐˈtut] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên стату́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

стату́т nghĩa là điều lệ, quy chế.

Nghĩa của стату́т

Danh từ

  1. устав Điều lệ, quy chế.

Biến cách của стату́т (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?стату́тстату́ты
Sinh cách кого? чего?стату́тастату́тов
Tặng cách кому? чему?стату́тустату́там
Đối cách кого? что?стату́тстату́ты
Công cụ cách кем? чем?стату́томстату́тами
Giới cách о ком? о чём?стату́тестату́тах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

статут nghĩa là gì?

статут (danh từ) nghĩa là điều lệ, quy chế.

статут đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là стату́т (phiên âm Latinh statút, IPA [stɐˈtut]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.