стату́т
giống đựcbất động vật
statút[stɐˈtut]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên стату́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
стату́т nghĩa là điều lệ, quy chế.
Nghĩa của стату́т
Danh từ
- устав Điều lệ, quy chế.
Biến cách của стату́т (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | стату́т | стату́ты |
| Sinh cách кого? чего? | стату́та | стату́тов |
| Tặng cách кому? чему? | стату́ту | стату́там |
| Đối cách кого? что? | стату́т | стату́ты |
| Công cụ cách кем? чем? | стату́том | стату́тами |
| Giới cách о ком? о чём? | стату́те | стату́тах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
статут nghĩa là gì?
статут (danh từ) nghĩa là điều lệ, quy chế.
статут đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là стату́т (phiên âm Latinh statút, IPA [stɐˈtut]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.