статуэ́тка
giống cáibất động vật
statuétka[stətʊˈɛtkə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên статуэ́тка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
статуэ́тка nghĩa là tượng nhỏ.
Nghĩa của статуэ́тка
Danh từ
- [Pho, bức] tượng nhỏ.
Biến cách của статуэ́тка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | статуэ́тка | статуэ́тки |
| Sinh cách кого? чего? | статуэ́тки | статуэ́ток |
| Tặng cách кому? чему? | статуэ́тке | статуэ́ткам |
| Đối cách кого? что? | статуэ́тку | статуэ́тки |
| Công cụ cách кем? чем? | статуэ́ткой | статуэ́тками |
| Giới cách о ком? о чём? | статуэ́тке | статуэ́тках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
статуэтка nghĩa là gì?
статуэтка (danh từ) nghĩa là tượng nhỏ.
статуэтка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là статуэ́тка (phiên âm Latinh statuétka, IPA [stətʊˈɛtkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.