TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

статуэ́тка

giống cáibất động vật
statuétka[stətʊˈɛtkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên статуэ́тка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

статуэ́тка nghĩa là tượng nhỏ.

Nghĩa của статуэ́тка

Danh từ

  1. [Pho, bức] tượng nhỏ.

Biến cách của статуэ́тка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?статуэ́ткастатуэ́тки
Sinh cách кого? чего?статуэ́ткистатуэ́ток
Tặng cách кому? чему?статуэ́ткестатуэ́ткам
Đối cách кого? что?статуэ́ткустатуэ́тки
Công cụ cách кем? чем?статуэ́ткойстатуэ́тками
Giới cách о ком? о чём?статуэ́ткестатуэ́тках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

статуэтка nghĩa là gì?

статуэтка (danh từ) nghĩa là tượng nhỏ.

статуэтка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là статуэ́тка (phiên âm Latinh statuétka, IPA [stətʊˈɛtkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.