TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ста́ться

thể hoàn thành
státʹsja[ˈstat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ста́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ста́ться nghĩa là xảy ra.

Nghĩa của ста́ться

Động từ

  1. Xảy ra.
    • что с ним ста́лось?chuyện gì đã xảy ra với nó?, nó có chuyện gì xảy ra thế?
    • всё мо́жет ста́тьсяmọi sự đều có thể xảy ra
    • мо́жет ста́ться(từ xen) có lẽ, có thể là
    • мо́жет ста́ться, что я задержу́сьcó lẽ mình sẽ về muộn, có thể là tôi sẽ về chậm

Chia động từ ста́ться

NgôiTương lai
яста́нусь
тыста́нешься
он / она́ / оно́ста́нется
мыста́немся
выста́нетесь
они́ста́нутся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)ста́лся
Giống cái (она́)ста́лась
Giống trung (оно́)ста́лось
Số nhiều (они́)ста́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)ста́нься
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)ста́ньтесь

Câu hỏi thường gặp

статься nghĩa là gì?

статься (động từ) nghĩa là xảy ra.

статься đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ста́ться (phiên âm Latinh státʹsja, IPA [ˈstat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.