ста́ться
thể hoàn thành
státʹsja[ˈstat͡sːə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên ста́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ста́ться nghĩa là xảy ra.
Nghĩa của ста́ться
Động từ
- Xảy ra.
- что с ним ста́лось?chuyện gì đã xảy ra với nó?, nó có chuyện gì xảy ra thế?
- всё мо́жет ста́тьсяmọi sự đều có thể xảy ra
- мо́жет ста́ться(từ xen) có lẽ, có thể là
- мо́жет ста́ться, что я задержу́сьcó lẽ mình sẽ về muộn, có thể là tôi sẽ về chậm
Chia động từ ста́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | ста́нусь |
| ты | ста́нешься |
| он / она́ / оно́ | ста́нется |
| мы | ста́немся |
| вы | ста́нетесь |
| они́ | ста́нутся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | ста́лся |
| Giống cái (она́) | ста́лась |
| Giống trung (оно́) | ста́лось |
| Số nhiều (они́) | ста́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | ста́нься |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | ста́ньтесь |
Câu hỏi thường gặp
статься nghĩa là gì?
статься (động từ) nghĩa là xảy ra.
статься đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ста́ться (phiên âm Latinh státʹsja, IPA [ˈstat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.