TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

стациона́р

giống đựcbất động vật
stacionár[stət͡sɨɐˈnar] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên стациона́р chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

стациона́р nghĩa là khu nội trú, bệnh xá.

Nghĩa của стациона́р

Danh từ

  1. Khu [chữa] nội trú, bệnh xá, bệnh viện, nhà thương.

Biến cách của стациона́р (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?стациона́рстациона́ры
Sinh cách кого? чего?стациона́растациона́ров
Tặng cách кому? чему?стациона́рустациона́рам
Đối cách кого? что?стациона́рстациона́ры
Công cụ cách кем? чем?стациона́ромстациона́рами
Giới cách о ком? о чём?стациона́рестациона́рах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

стационар nghĩa là gì?

стационар (danh từ) nghĩa là khu nội trú, bệnh xá.

стационар đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là стациона́р (phiên âm Latinh stacionár, IPA [stət͡sɨɐˈnar]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.