ство́рка
giống cáibất động vật
stvórka[ˈstvorkə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên ство́рка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ство́рка nghĩa là cánh cửa, cánh.
Nghĩa của ство́рка
Danh từ
- Cánh cửa, cánh; (раковины) ngao, vỏ ngêu, mảnh vỏ.
Biến cách của ство́рка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ство́рка | ство́рки |
| Sinh cách кого? чего? | ство́рки | ство́рок |
| Tặng cách кому? чему? | ство́рке | ство́ркам |
| Đối cách кого? что? | ство́рку | ство́рки |
| Công cụ cách кем? чем? | ство́ркой | ство́рками |
| Giới cách о ком? о чём? | ство́рке | ство́рках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
створка nghĩa là gì?
створка (danh từ) nghĩa là cánh cửa, cánh.
створка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ство́рка (phiên âm Latinh stvórka, IPA [ˈstvorkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.