TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ство́рка

giống cáibất động vật
stvórka[ˈstvorkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ство́рка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ство́рка nghĩa là cánh cửa, cánh.

Nghĩa của ство́рка

Danh từ

  1. Cánh cửa, cánh; (раковины) ngao, vỏ ngêu, mảnh vỏ.

Biến cách của ство́рка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ство́ркаство́рки
Sinh cách кого? чего?ство́ркиство́рок
Tặng cách кому? чему?ство́ркество́ркам
Đối cách кого? что?ство́ркуство́рки
Công cụ cách кем? чем?ство́ркойство́рками
Giới cách о ком? о чём?ство́ркество́рках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

створка nghĩa là gì?

створка (danh từ) nghĩa là cánh cửa, cánh.

створка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ство́рка (phiên âm Latinh stvórka, IPA [ˈstvorkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.