TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

стеари́н

giống đựcbất động vật
stearín[sʲtʲɪɐˈrʲin] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên стеари́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

стеари́н nghĩa là xtê-a-rin, xtêarin.

Nghĩa của стеари́н

Danh từ

  1. Xtê-a-rin, xtêarin, ngạnh chi, bạch lạp.

Biến cách của стеари́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?стеари́нстеари́ны
Sinh cách кого? чего?стеари́настеари́нов
Tặng cách кому? чему?стеари́нустеари́нам
Đối cách кого? что?стеари́нстеари́ны
Công cụ cách кем? чем?стеари́номстеари́нами
Giới cách о ком? о чём?стеари́нестеари́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

стеарин nghĩa là gì?

стеарин (danh từ) nghĩa là xtê-a-rin, xtêarin.

стеарин đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là стеари́н (phiên âm Latinh stearín, IPA [sʲtʲɪɐˈrʲin]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.