TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

стеклоду́в

giống đựcđộng vật
steklodúv giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên стеклоду́в chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

стеклоду́в nghĩa là Người thợ thổi thủy tinh.

Nghĩa của стеклоду́в

Danh từ

  1. Người thợ thổi thủy tinh.

Biến cách của стеклоду́в (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?стеклоду́встеклоду́вы
Sinh cách кого? чего?стеклоду́вастеклоду́вов
Tặng cách кому? чему?стеклоду́вустеклоду́вам
Đối cách кого? что?стеклоду́вастеклоду́вов
Công cụ cách кем? чем?стеклоду́вомстеклоду́вами
Giới cách о ком? о чём?стеклоду́вестеклоду́вах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

стеклодув nghĩa là gì?

стеклодув (danh từ) nghĩa là Người thợ thổi thủy tinh.

стеклодув đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là стеклоду́в (phiên âm Latinh steklodúv); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.