TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

стеко́льщик

giống đựcđộng vật
stekólʹščik[sʲtʲɪˈkolʲɕːɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên стеко́льщик chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

стеко́льщик nghĩa là người thợ lắp kính.

Nghĩa của стеко́льщик

Danh từ

  1. Người thợ lắp kính.

Biến cách của стеко́льщик (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?стеко́льщикстеко́льщики
Sinh cách кого? чего?стеко́льщикастеко́льщиков
Tặng cách кому? чему?стеко́льщикустеко́льщикам
Đối cách кого? что?стеко́льщикастеко́льщиков
Công cụ cách кем? чем?стеко́льщикомстеко́льщиками
Giới cách о ком? о чём?стеко́льщикестеко́льщиках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

стекольщик nghĩa là gì?

стекольщик (danh từ) nghĩa là người thợ lắp kính.

стекольщик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là стеко́льщик (phiên âm Latinh stekólʹščik, IPA [sʲtʲɪˈkolʲɕːɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.