TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

стелла́ж

giống đựcbất động vật
stelláž[sʲtʲɪˈɫaʂ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên стелла́ж chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

стелла́ж nghĩa là giá, tủ ngăn, giá phơi.

Nghĩa của стелла́ж

Danh từ

  1. для книг и т. п. [cái] giá, tủ ngăn.
  2. для сушки [cái] giá phơi.
  3. для вёсел и т. п. [cái] giá đỡ, giá, đỡ.

Biến cách của стелла́ж (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?стелла́жстеллажи́
Sinh cách кого? чего?стеллажа́стеллаже́й
Tặng cách кому? чему?стеллажу́стеллажа́м
Đối cách кого? что?стелла́жстеллажи́
Công cụ cách кем? чем?стеллажо́мстеллажа́ми
Giới cách о ком? о чём?стеллаже́стеллажа́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

стеллаж nghĩa là gì?

стеллаж (danh từ) nghĩa là giá, tủ ngăn, giá phơi.

стеллаж đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là стелла́ж (phiên âm Latinh stelláž, IPA [sʲtʲɪˈɫaʂ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.