TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сте́лька

giống cáibất động vật
stélʹka[ˈsʲtʲelʲkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сте́лька chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сте́лька nghĩa là lót, lót chân.

Nghĩa của сте́лька

Danh từ

  1. [Cái, miếng, tấm] lót, lót chân, lót trong giày.
    • пьян как сте́льк, пьян в сте́лькуsay khướt, say mèm, say mềm, say lử cò bợ

Biến cách của сте́лька (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?сте́лькасте́льки
Sinh cách кого? чего?сте́лькисте́лек
Tặng cách кому? чему?сте́лькесте́лькам
Đối cách кого? что?сте́лькусте́льки
Công cụ cách кем? чем?сте́лькойсте́льками
Giới cách о ком? о чём?сте́лькесте́льках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

стелька nghĩa là gì?

стелька (danh từ) nghĩa là lót, lót chân.

стелька đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сте́лька (phiên âm Latinh stélʹka, IPA [ˈsʲtʲelʲkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.