TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сте́лющийся

stéljuščijsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сте́лющийся chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сте́лющийся nghĩa là sát mặt đất, là là mặt đất.

Nghĩa của сте́лющийся

Tính từ

  1. Sát mặt đất, là là mặt đất, thấp lè tè, lùn cùn.
    • сте́лющийся кедрcây thông lùn (Pinus pumila)

Câu hỏi thường gặp

стелющийся nghĩa là gì?

стелющийся (tính từ) nghĩa là sát mặt đất, là là mặt đất.

стелющийся đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сте́лющийся (phiên âm Latinh stéljuščijsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.