сте́лющийся
stéljuščijsja
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên сте́лющийся chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
сте́лющийся nghĩa là sát mặt đất, là là mặt đất.
Nghĩa của сте́лющийся
Tính từ
- Sát mặt đất, là là mặt đất, thấp lè tè, lùn cùn.
- сте́лющийся кедрcây thông lùn (Pinus pumila)
Câu hỏi thường gặp
стелющийся nghĩa là gì?
стелющийся (tính từ) nghĩa là sát mặt đất, là là mặt đất.
стелющийся đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là сте́лющийся (phiên âm Latinh stéljuščijsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.