TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

стенгазе́та

giống cáibất động vật
stengazéta[sʲtʲɪnɡɐˈzʲetə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên стенгазе́та chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

стенгазе́та nghĩa là báo tường, báo liếp.

Nghĩa của стенгазе́та

Danh từ

  1. стенна́я газе́та [tờ] báo tường, báo liếp, bích báo.

Biến cách của стенгазе́та (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?стенгазе́тастенгазе́ты
Sinh cách кого? чего?стенгазе́тыстенгазе́т
Tặng cách кому? чему?стенгазе́тестенгазе́там
Đối cách кого? что?стенгазе́тустенгазе́ты
Công cụ cách кем? чем?стенгазе́тойстенгазе́тами
Giới cách о ком? о чём?стенгазе́тестенгазе́тах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

стенгазета nghĩa là gì?

стенгазета (danh từ) nghĩa là báo tường, báo liếp.

стенгазета đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là стенгазе́та (phiên âm Latinh stengazéta, IPA [sʲtʲɪnɡɐˈzʲetə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.