стенографи́ровать
Dấu sắc trên стенографи́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
стенографи́ровать nghĩa là ghi tốc ký, viết tốc ký.
Nghĩa của стенографи́ровать
Động từ
- Ghi tốc ký, viết tốc ký, tốc ký. + đối cách
Cặp thể của стенографи́ровать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Câu hỏi thường gặp
стенографировать nghĩa là gì?
стенографировать (động từ) nghĩa là ghi tốc ký, viết tốc ký.
стенографировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là стенографи́ровать (phiên âm Latinh stenografírovatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.