TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

застенографи́ровать

thể hoàn thành
zastenografírovatʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên застенографи́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

застенографи́ровать nghĩa là ghi tốc ký, tốc ký.

Nghĩa của застенографи́ровать

Nghĩa lấy theo mục стенографировать.

Động từ

  1. Ghi tốc ký, viết tốc ký, tốc ký.

Câu hỏi thường gặp

застенографировать nghĩa là gì?

застенографировать (động từ) nghĩa là ghi tốc ký, tốc ký.

застенографировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là застенографи́ровать (phiên âm Latinh zastenografírovatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.