TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

стеногра́фия

giống cáibất động vật
stenográfija[sʲtʲɪnɐˈɡrafʲɪjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên стеногра́фия chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

стеногра́фия nghĩa là tốc ký, ghi nhanh.

Nghĩa của стеногра́фия

Danh từ

  1. [Môn, phép] tốc ký, ghi nhanh.

Biến cách của стеногра́фия (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?стеногра́фиястеногра́фии
Sinh cách кого? чего?стеногра́фиистеногра́фий
Tặng cách кому? чему?стеногра́фиистеногра́фиям
Đối cách кого? что?стеногра́фиюстеногра́фии
Công cụ cách кем? чем?стеногра́фиейстеногра́фиями
Giới cách о ком? о чём?стеногра́фиистеногра́фиях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

стенография nghĩa là gì?

стенография (danh từ) nghĩa là tốc ký, ghi nhanh.

стенография đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là стеногра́фия (phiên âm Latinh stenográfija, IPA [sʲtʲɪnɐˈɡrafʲɪjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.