TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

степе́нный

stepénnyj[sʲtʲɪˈpʲenːɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên степе́нный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

степе́нный nghĩa là đứng đắn, đàng hoàng.

Nghĩa của степе́нный

Tính từ

  1. Đứng đắn, đàng hoàng; (рассудительный) chín chắn, biết điều; (важный, чинный) bệ vệ, đường bệ, chững chạc, oai vệ, đạo mạo, khoan thai, khệnh khạng, quan dạng.
  2. cũ немолодой Đứng tuổi.

Biến cách của степе́нный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchстепе́нныйстепе́нноестепе́ннаястепе́нные
Sinh cáchстепе́нногостепе́нногостепе́ннойстепе́нных
Tặng cáchстепе́нномустепе́нномустепе́ннойстепе́нным
Đối cáchстепе́нный / степе́нногостепе́нноестепе́ннуюстепе́нные / степе́нных
Công cụ cáchстепе́ннымстепе́ннымстепе́ннойстепе́нными
Giới cáchстепе́нномстепе́нномстепе́ннойстепе́нных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

So sánh của степе́нный

So sánh hơn(по)степе́ннее
So sánh nhất(наи)степе́ннейший

Câu hỏi thường gặp

степенный nghĩa là gì?

степенный (tính từ) nghĩa là đứng đắn, đàng hoàng.

степенный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là степе́нный (phiên âm Latinh stepénnyj, IPA [sʲtʲɪˈpʲenːɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.