TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сте́нопись

giống cáibất động vật
sténopisʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сте́нопись chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сте́нопись nghĩa là bích họa, vẽ tranh tường.

Nghĩa của сте́нопись

Danh từ

  1. [Môn, ngành] bích họa, vẽ tranh tường.

Biến cách của сте́нопись (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?сте́нописьсте́нописи
Sinh cách кого? чего?сте́нописисте́нописей
Tặng cách кому? чему?сте́нописисте́нописям
Đối cách кого? что?сте́нописьсте́нописи
Công cụ cách кем? чем?сте́нописьюсте́нописями
Giới cách о ком? о чём?сте́нописисте́нописях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

стенопись nghĩa là gì?

стенопись (danh từ) nghĩa là bích họa, vẽ tranh tường.

стенопись đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сте́нопись (phiên âm Latinh sténopisʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.