TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сте́ньга

giống cáibất động vật
sténʹga giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сте́ньга chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сте́ньга nghĩa là đoạn cột trên.

Nghĩa của сте́ньга

Danh từ

  1. hàng hải Đoạn cột trên, cột buồm trên nguy bằng.

Biến cách của сте́ньга (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?сте́ньгасте́ньги
Sinh cách кого? чего?сте́ньгисте́ньг
Tặng cách кому? чему?сте́ньгесте́ньгам
Đối cách кого? что?сте́ньгусте́ньги
Công cụ cách кем? чем?сте́ньгойсте́ньгами
Giới cách о ком? о чём?сте́ньгесте́ньгах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

стеньга nghĩa là gì?

стеньга (danh từ) nghĩa là đoạn cột trên.

стеньга đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сте́ньга (phiên âm Latinh sténʹga); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.