TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

степно́й

stepnój[sʲtʲɪpˈnoj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên степно́й chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

степно́й nghĩa là thảo nguyên.

Nghĩa của степно́й

Tính từ

  1. (thuộc) thảo nguyên.

Biến cách của степно́й theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchстепно́йстепно́естепна́ястепны́е
Sinh cáchстепно́гостепно́гостепно́йстепны́х
Tặng cáchстепно́мустепно́мустепно́йстепны́м
Đối cáchстепно́й / степно́гостепно́естепну́юстепны́е / степны́х
Công cụ cáchстепны́мстепны́мстепно́йстепны́ми
Giới cáchстепно́мстепно́мстепно́йстепны́х

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

степной nghĩa là gì?

степной (tính từ) nghĩa là thảo nguyên.

степной đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là степно́й (phiên âm Latinh stepnój, IPA [sʲtʲɪpˈnoj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.