стервя́тник
Dấu sắc trên стервя́тник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
стервя́тник nghĩa là Con chim ăn xác thối (Neophron percnopterus).
Nghĩa của стервя́тник
Danh từ
- Con chim ăn xác thối (Neophron percnopterus).
Biến cách của стервя́тник (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | стервя́тник | стервя́тники |
| Sinh cách кого? чего? | стервя́тника | стервя́тников |
| Tặng cách кому? чему? | стервя́тнику | стервя́тникам |
| Đối cách кого? что? | стервя́тника | стервя́тников |
| Công cụ cách кем? чем? | стервя́тником | стервя́тниками |
| Giới cách о ком? о чём? | стервя́тнике | стервя́тниках |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
стервятник nghĩa là gì?
стервятник (danh từ) nghĩa là Con chim ăn xác thối (Neophron percnopterus).
стервятник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là стервя́тник (phiên âm Latinh stervjátnik, IPA [sʲtʲɪrˈvʲætʲnʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.