TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

стереоаку́стика

giống cái
stereoakústika giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên стереоаку́стика chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

стереоаку́стика nghĩa là âm học lập thể.

Nghĩa của стереоаку́стика

Danh từ

  1. Âm học lập thể.

Câu hỏi thường gặp

стереоакустика nghĩa là gì?

стереоакустика (danh từ) nghĩa là âm học lập thể.

стереоакустика đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là стереоаку́стика (phiên âm Latinh stereoakústika); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.