TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

стереографи́ческий

stereografíčeskij giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên стереографи́ческий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

стереографи́ческий nghĩa là phép chiếu nổi, phép chiếu phối cảnh.

Nghĩa của стереографи́ческий

Tính từ

  1. (thuộc) phép chiếu nổi, phép chiếu phối cảnh.

Câu hỏi thường gặp

стереографический nghĩa là gì?

стереографический (tính từ) nghĩa là phép chiếu nổi, phép chiếu phối cảnh.

стереографический đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là стереографи́ческий (phiên âm Latinh stereografíčeskij); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.