стереографи́ческий
stereografíčeskij
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên стереографи́ческий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
стереографи́ческий nghĩa là phép chiếu nổi, phép chiếu phối cảnh.
Nghĩa của стереографи́ческий
Tính từ
- (thuộc) phép chiếu nổi, phép chiếu phối cảnh.
Câu hỏi thường gặp
стереографический nghĩa là gì?
стереографический (tính từ) nghĩa là phép chiếu nổi, phép chiếu phối cảnh.
стереографический đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là стереографи́ческий (phiên âm Latinh stereografíčeskij); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.