TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

стереоско́п

giống đựcbất động vật
stereoskóp giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên стереоско́п chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

стереоско́п nghĩa là cái kính lập thể, kính thực thể.

Nghĩa của стереоско́п

Danh từ

  1. Cái kính lập thể, kính thực thể, kính nhìn nổi, kính xem ảnh nổi.

Biến cách của стереоско́п (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?стереоско́пстереоско́пы
Sinh cách кого? чего?стереоско́пастереоско́пов
Tặng cách кому? чему?стереоско́пустереоско́пам
Đối cách кого? что?стереоско́пстереоско́пы
Công cụ cách кем? чем?стереоско́помстереоско́пами
Giới cách о ком? о чём?стереоско́пестереоско́пах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

стереоскоп nghĩa là gì?

стереоскоп (danh từ) nghĩa là cái kính lập thể, kính thực thể.

стереоскоп đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là стереоско́п (phiên âm Latinh stereoskóp); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.