стереоско́п
Dấu sắc trên стереоско́п chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
стереоско́п nghĩa là cái kính lập thể, kính thực thể.
Nghĩa của стереоско́п
Danh từ
- Cái kính lập thể, kính thực thể, kính nhìn nổi, kính xem ảnh nổi.
Biến cách của стереоско́п (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | стереоско́п | стереоско́пы |
| Sinh cách кого? чего? | стереоско́па | стереоско́пов |
| Tặng cách кому? чему? | стереоско́пу | стереоско́пам |
| Đối cách кого? что? | стереоско́п | стереоско́пы |
| Công cụ cách кем? чем? | стереоско́пом | стереоско́пами |
| Giới cách о ком? о чём? | стереоско́пе | стереоско́пах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
стереоскоп nghĩa là gì?
стереоскоп (danh từ) nghĩa là cái kính lập thể, kính thực thể.
стереоскоп đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là стереоско́п (phiên âm Latinh stereoskóp); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.