TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

стереоти́п

giống đựcbất động vật
stereotíp[sʲtʲɪrʲɪɐˈtʲip] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên стереоти́п chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

стереоти́п nghĩa là bản đúc.

Nghĩa của стереоти́п

Danh từ

  1. Bản đúc.

Biến cách của стереоти́п (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?стереоти́пстереоти́пы
Sinh cách кого? чего?стереоти́пастереоти́пов
Tặng cách кому? чему?стереоти́пустереоти́пам
Đối cách кого? что?стереоти́пстереоти́пы
Công cụ cách кем? чем?стереоти́помстереоти́пами
Giới cách о ком? о чём?стереоти́пестереоти́пах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

стереотип nghĩa là gì?

стереотип (danh từ) nghĩa là bản đúc.

стереотип đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là стереоти́п (phiên âm Latinh stereotíp, IPA [sʲtʲɪrʲɪɐˈtʲip]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.