стереоти́п
giống đựcbất động vật
stereotíp[sʲtʲɪrʲɪɐˈtʲip]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên стереоти́п chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
стереоти́п nghĩa là bản đúc.
Nghĩa của стереоти́п
Danh từ
- Bản đúc.
Biến cách của стереоти́п (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | стереоти́п | стереоти́пы |
| Sinh cách кого? чего? | стереоти́па | стереоти́пов |
| Tặng cách кому? чему? | стереоти́пу | стереоти́пам |
| Đối cách кого? что? | стереоти́п | стереоти́пы |
| Công cụ cách кем? чем? | стереоти́пом | стереоти́пами |
| Giới cách о ком? о чём? | стереоти́пе | стереоти́пах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
стереотип nghĩa là gì?
стереотип (danh từ) nghĩa là bản đúc.
стереотип đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là стереоти́п (phiên âm Latinh stereotíp, IPA [sʲtʲɪrʲɪɐˈtʲip]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.