стереоти́пия
giống cáibất động vật
stereotípija
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên стереоти́пия chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
стереоти́пия nghĩa là sự làm bản đúc.
Nghĩa của стереоти́пия
Danh từ
- Sự làm bản đúc; (способ печатания) [sự, cách] in bản đúc.
Biến cách của стереоти́пия (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | стереоти́пия | стереоти́пии |
| Sinh cách кого? чего? | стереоти́пии | стереоти́пий |
| Tặng cách кому? чему? | стереоти́пии | стереоти́пиям |
| Đối cách кого? что? | стереоти́пию | стереоти́пии |
| Công cụ cách кем? чем? | стереоти́пией | стереоти́пиями |
| Giới cách о ком? о чём? | стереоти́пии | стереоти́пиях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
стереотипия nghĩa là gì?
стереотипия (danh từ) nghĩa là sự làm bản đúc.
стереотипия đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là стереоти́пия (phiên âm Latinh stereotípija); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.