TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

стереоти́пия

giống cáibất động vật
stereotípija giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên стереоти́пия chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

стереоти́пия nghĩa là sự làm bản đúc.

Nghĩa của стереоти́пия

Danh từ

  1. Sự làm bản đúc; (способ печатания) [sự, cách] in bản đúc.

Biến cách của стереоти́пия (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?стереоти́пиястереоти́пии
Sinh cách кого? чего?стереоти́пиистереоти́пий
Tặng cách кому? чему?стереоти́пиистереоти́пиям
Đối cách кого? что?стереоти́пиюстереоти́пии
Công cụ cách кем? чем?стереоти́пиейстереоти́пиями
Giới cách о ком? о чём?стереоти́пиистереоти́пиях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

стереотипия nghĩa là gì?

стереотипия (danh từ) nghĩa là sự làm bản đúc.

стереотипия đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là стереоти́пия (phiên âm Latinh stereotípija); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.