Dấu sắc trên стереофони́я chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
стереофони́я nghĩa là Kỹ thuật âm lập thể; (явление) hiện tượng âm lập thể.
Nghĩa của стереофони́я
Danh từ
Kỹ thuật âm lập thể; (явление) hiện tượng âm lập thể.
Câu hỏi thường gặp
стереофония nghĩa là gì?
стереофония (danh từ) nghĩa là Kỹ thuật âm lập thể; (явление) hiện tượng âm lập thể.
стереофония đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là стереофони́я (phiên âm Latinh stereofoníja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.