стереофотогра́фия
giống cái
stereofotográfija
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên стереофотогра́фия chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
стереофотогра́фия nghĩa là nhiếp ảnh lập thể, chụp ảnh nôi.
Nghĩa của стереофотогра́фия
Danh từ
- [Khoa, môn, kỹ thuật] nhiếp ảnh lập thể, chụp ảnh nôi.
Câu hỏi thường gặp
стереофотография nghĩa là gì?
стереофотография (danh từ) nghĩa là nhiếp ảnh lập thể, chụp ảnh nôi.
стереофотография đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là стереофотогра́фия (phiên âm Latinh stereofotográfija); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.