TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

стереохи́мия

giống cáibất động vật
stereoxímija giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên стереохи́мия chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

стереохи́мия nghĩa là hóa học lập thể.

Nghĩa của стереохи́мия

Danh từ

  1. Hóa học lập thể.

Biến cách của стереохи́мия (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?стереохи́миястереохи́мии
Sinh cách кого? чего?стереохи́миистереохи́мий
Tặng cách кому? чему?стереохи́миистереохи́миям
Đối cách кого? что?стереохи́миюстереохи́мии
Công cụ cách кем? чем?стереохи́миейстереохи́миями
Giới cách о ком? о чём?стереохи́миистереохи́миях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

стереохимия nghĩa là gì?

стереохимия (danh từ) nghĩa là hóa học lập thể.

стереохимия đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là стереохи́мия (phiên âm Latinh stereoxímija); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.