TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сте́ржень

giống đựcbất động vật
stérženʹ[ˈsʲtʲerʐɨnʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сте́ржень chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сте́ржень nghĩa là thanh, cần, trụ, trục.

Nghĩa của сте́ржень

Danh từ

  1. Thanh, cần, đòn; (опорный) trục, lõi, cốt; (шариковой авторучки) ruột bút bi.
  2. в растительном или животном организме Trụ, trục, thân.
    • перен.nòng cột, nòng cốt, cốt lõi, nhân lõi
    • тех.thao, ruột

Biến cách của сте́ржень (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?сте́рженьсте́ржни
Sinh cách кого? чего?сте́ржнясте́ржней
Tặng cách кому? чему?сте́ржнюсте́ржням
Đối cách кого? что?сте́рженьсте́ржни
Công cụ cách кем? чем?сте́ржнемсте́ржнями
Giới cách о ком? о чём?сте́ржнесте́ржнях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với сте́ржень

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

стержень nghĩa là gì?

стержень (danh từ) nghĩa là thanh, cần, trụ, trục.

стержень đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сте́ржень (phiên âm Latinh stérženʹ, IPA [ˈsʲtʲerʐɨnʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.