хребе́т
Dấu sắc trên хребе́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
хребе́т nghĩa là cột xương sống, xương sống, dãy núi, mạch núi.
Nghĩa của хребе́т
Danh từ
- позвоночник животного Cột xương sống, xương sống, cột sống.
- горный Dãy núi, mạch núi, sơn hệ.
Biến cách của хребе́т (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | хребе́т | хребты́ |
| Sinh cách кого? чего? | хребта́ | хребто́в |
| Tặng cách кому? чему? | хребту́ | хребта́м |
| Đối cách кого? что? | хребе́т | хребты́ |
| Công cụ cách кем? чем? | хребто́м | хребта́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | хребте́ | хребта́х |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với хребе́т
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
хребет nghĩa là gì?
хребет (danh từ) nghĩa là cột xương sống, xương sống, dãy núi, mạch núi.
хребет đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là хребе́т (phiên âm Latinh xrebét, IPA [xrʲɪˈbʲet]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.