TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

стерилиза́ция

giống cáibất động vật
sterilizácija[sʲtʲɪrʲɪlʲɪˈzat͡sɨjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên стерилиза́ция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

стерилиза́ция nghĩa là tiệt trùng, khử trùng, triệt sản, làm tuyệt sinh sản.

Nghĩa của стерилиза́ция

Danh từ

  1. обеззараживание [sự] tiệt trùng, khử trùng, sát trùng, vô trùng, tiệt khuẩn, khử khuẩn.
  2. операция [sự] triệt sản, làm tuyệt sinh sản.

Biến cách của стерилиза́ция (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?стерилиза́циястерилиза́ции
Sinh cách кого? чего?стерилиза́циистерилиза́ций
Tặng cách кому? чему?стерилиза́циистерилиза́циям
Đối cách кого? что?стерилиза́циюстерилиза́ции
Công cụ cách кем? чем?стерилиза́циейстерилиза́циями
Giới cách о ком? о чём?стерилиза́циистерилиза́циях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

стерилизация nghĩa là gì?

стерилизация (danh từ) nghĩa là tiệt trùng, khử trùng, triệt sản, làm tuyệt sinh sản.

стерилизация đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là стерилиза́ция (phiên âm Latinh sterilizácija, IPA [sʲtʲɪrʲɪlʲɪˈzat͡sɨjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.