стерилиза́ция
Dấu sắc trên стерилиза́ция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
стерилиза́ция nghĩa là tiệt trùng, khử trùng, triệt sản, làm tuyệt sinh sản.
Nghĩa của стерилиза́ция
Danh từ
- обеззараживание [sự] tiệt trùng, khử trùng, sát trùng, vô trùng, tiệt khuẩn, khử khuẩn.
- операция [sự] triệt sản, làm tuyệt sinh sản.
Biến cách của стерилиза́ция (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | стерилиза́ция | стерилиза́ции |
| Sinh cách кого? чего? | стерилиза́ции | стерилиза́ций |
| Tặng cách кому? чему? | стерилиза́ции | стерилиза́циям |
| Đối cách кого? что? | стерилиза́цию | стерилиза́ции |
| Công cụ cách кем? чем? | стерилиза́цией | стерилиза́циями |
| Giới cách о ком? о чём? | стерилиза́ции | стерилиза́циях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
стерилизация nghĩa là gì?
стерилизация (danh từ) nghĩa là tiệt trùng, khử trùng, triệt sản, làm tuyệt sinh sản.
стерилизация đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là стерилиза́ция (phiên âm Latinh sterilizácija, IPA [sʲtʲɪrʲɪlʲɪˈzat͡sɨjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.