TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

стерилизова́ть

hai thể
sterilizovátʹ[sʲtʲɪrʲɪlʲɪzɐˈvatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên стерилизова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

стерилизова́ть nghĩa là tiệt trùng, khử trùng, triệt sản, làm tuyệt sản.

Nghĩa của стерилизова́ть

Động từ

  1. обеззараживать Tiệt trùng, khử trùng, sát trùng, vô trùng, tiệt khuẩn, khử khuẩn. + đối cách
  2. оперировать Triệt sản, làm tuyệt [sinh] sản. + đối cách

Chia động từ стерилизова́ть

NgôiHiện tạiTương lai
ястерилизу́юстерилизу́ю
тыстерилизу́ешьстерилизу́ешь
он / она́ / оно́стерилизу́етстерилизу́ет
мыстерилизу́емстерилизу́ем
выстерилизу́етестерилизу́ете
они́стерилизу́ютстерилизу́ют

Quá khứ

Giống đực (он)стерилизова́л
Giống cái (она́)стерилизова́ла
Giống trung (оно́)стерилизова́ло
Số nhiều (они́)стерилизова́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)стерилизу́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)стерилизу́йте

Câu hỏi thường gặp

стерилизовать nghĩa là gì?

стерилизовать (động từ) nghĩa là tiệt trùng, khử trùng, triệt sản, làm tuyệt sản.

стерилизовать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là стерилизова́ть (phiên âm Latinh sterilizovátʹ, IPA [sʲtʲɪrʲɪlʲɪzɐˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.