стерилизова́ть
Dấu sắc trên стерилизова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
стерилизова́ть nghĩa là tiệt trùng, khử trùng, triệt sản, làm tuyệt sản.
Nghĩa của стерилизова́ть
Động từ
- обеззараживать Tiệt trùng, khử trùng, sát trùng, vô trùng, tiệt khuẩn, khử khuẩn. + đối cách
- оперировать Triệt sản, làm tuyệt [sinh] sản. + đối cách
Chia động từ стерилизова́ть
| Ngôi | Hiện tại | Tương lai |
|---|---|---|
| я | стерилизу́ю | стерилизу́ю |
| ты | стерилизу́ешь | стерилизу́ешь |
| он / она́ / оно́ | стерилизу́ет | стерилизу́ет |
| мы | стерилизу́ем | стерилизу́ем |
| вы | стерилизу́ете | стерилизу́ете |
| они́ | стерилизу́ют | стерилизу́ют |
Quá khứ
| Giống đực (он) | стерилизова́л |
| Giống cái (она́) | стерилизова́ла |
| Giống trung (оно́) | стерилизова́ло |
| Số nhiều (они́) | стерилизова́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | стерилизу́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | стерилизу́йте |
Câu hỏi thường gặp
стерилизовать nghĩa là gì?
стерилизовать (động từ) nghĩa là tiệt trùng, khử trùng, triệt sản, làm tuyệt sản.
стерилизовать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là стерилизова́ть (phiên âm Latinh sterilizovátʹ, IPA [sʲtʲɪrʲɪlʲɪzɐˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.