стери́льный
Dấu sắc trên стери́льный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
стери́льный nghĩa là vô trùng, vô khuẩn.
Nghĩa của стери́льный
Tính từ
- Vô trùng, vô khuẩn.
- sinh học бесплодный Bất thụ, không sinh sản, tuyệt sản.
Biến cách của стери́льный theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | стери́льный | стери́льное | стери́льная | стери́льные |
| Sinh cách | стери́льного | стери́льного | стери́льной | стери́льных |
| Tặng cách | стери́льному | стери́льному | стери́льной | стери́льным |
| Đối cách | стери́льный / стери́льного | стери́льное | стери́льную | стери́льные / стери́льных |
| Công cụ cách | стери́льным | стери́льным | стери́льной | стери́льными |
| Giới cách | стери́льном | стери́льном | стери́льной | стери́льных |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
стерильный nghĩa là gì?
стерильный (tính từ) nghĩa là vô trùng, vô khuẩn.
стерильный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là стери́льный (phiên âm Latinh sterílʹnyj, IPA [sʲtʲɪˈrʲilʲnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.