TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

стери́льный

sterílʹnyj[sʲtʲɪˈrʲilʲnɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên стери́льный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

стери́льный nghĩa là vô trùng, vô khuẩn.

Nghĩa của стери́льный

Tính từ

  1. Vô trùng, vô khuẩn.
  2. sinh học бесплодный Bất thụ, không sinh sản, tuyệt sản.

Biến cách của стери́льный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchстери́льныйстери́льноестери́льнаястери́льные
Sinh cáchстери́льногостери́льногостери́льнойстери́льных
Tặng cáchстери́льномустери́льномустери́льнойстери́льным
Đối cáchстери́льный / стери́льногостери́льноестери́льнуюстери́льные / стери́льных
Công cụ cáchстери́льнымстери́льнымстери́льнойстери́льными
Giới cáchстери́льномстери́льномстери́льнойстери́льных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

стерильный nghĩa là gì?

стерильный (tính từ) nghĩa là vô trùng, vô khuẩn.

стерильный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là стери́льный (phiên âm Latinh sterílʹnyj, IPA [sʲtʲɪˈrʲilʲnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.