TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сте́рлядь

giống cáiđộng vật
stérljadʹ[ˈsʲtʲerlʲɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сте́рлядь chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сте́рлядь nghĩa là con cá tầm.

Nghĩa của сте́рлядь

Danh từ

  1. Con cá tầm (Acipenser ruthenus).

Biến cách của сте́рлядь (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?сте́рлядьсте́рляди
Sinh cách кого? чего?сте́рлядистерляде́й
Tặng cách кому? чему?сте́рлядистерлядя́м
Đối cách кого? что?сте́рлядьстерляде́й
Công cụ cách кем? чем?сте́рлядьюстерлядя́ми
Giới cách о ком? о чём?сте́рлядистерлядя́х

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

стерлядь nghĩa là gì?

стерлядь (danh từ) nghĩa là con cá tầm.

стерлядь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сте́рлядь (phiên âm Latinh stérljadʹ, IPA [ˈsʲtʲerlʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.