стерпе́ть
Dấu sắc trên стерпе́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
стерпе́ть nghĩa là chịu được, được.
Nghĩa của стерпе́ть
Động từ
- Chịu được, [nhịn] được, nín được, cịu đựng [được].
- не стерпе́тьkhông chịu được, không nhịn được, không nín được
- стерпе́ть оби́дуchịu nhục, nhẫn nhục
- он не стерпе́л оби́дыanh ta không chịu được sự xúc phạm
Chia động từ стерпе́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | стерплю́ |
| ты | сте́рпишь |
| он / она́ / оно́ | сте́рпит |
| мы | сте́рпим |
| вы | сте́рпите |
| они́ | сте́рпят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | стерпе́л |
| Giống cái (она́) | стерпе́ла |
| Giống trung (оно́) | стерпе́ло |
| Số nhiều (они́) | стерпе́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | стерпи́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | стерпи́те |
Câu hỏi thường gặp
стерпеть nghĩa là gì?
стерпеть (động từ) nghĩa là chịu được, được.
стерпеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là стерпе́ть (phiên âm Latinh sterpétʹ, IPA [sʲtʲɪrˈpʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.