TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

стерпе́ть

thể hoàn thành
sterpétʹ[sʲtʲɪrˈpʲetʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên стерпе́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

стерпе́ть nghĩa là chịu được, được.

Nghĩa của стерпе́ть

Động từ

  1. Chịu được, [nhịn] được, nín được, cịu đựng [được].
    • не стерпе́тьkhông chịu được, không nhịn được, không nín được
    • стерпе́ть оби́дуchịu nhục, nhẫn nhục
    • он не стерпе́л оби́дыanh ta không chịu được sự xúc phạm

Chia động từ стерпе́ть

NgôiTương lai
ястерплю́
тысте́рпишь
он / она́ / оно́сте́рпит
мысте́рпим
высте́рпите
они́сте́рпят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)стерпе́л
Giống cái (она́)стерпе́ла
Giống trung (оно́)стерпе́ло
Số nhiều (они́)стерпе́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)стерпи́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)стерпи́те

Câu hỏi thường gặp

стерпеть nghĩa là gì?

стерпеть (động từ) nghĩa là chịu được, được.

стерпеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là стерпе́ть (phiên âm Latinh sterpétʹ, IPA [sʲtʲɪrˈpʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.