стесне́ние
Dấu sắc trên стесне́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
стесне́ние nghĩa là sự chèn ép, lấn ép, khó thở, tức ngực.
Nghĩa của стесне́ние
Danh từ
- Sự chèn ép, lấn ép, gò ép.
- дыхания [sự] khó thở, tức ngực.
- неловкость [sự] ngượng ngùng, ngượng nghịu, e ngại, ngần ngại, ké né, thẹn thò, gò bó, vướng víu, mất tự nhiên.
- говори́ть без стесне́нияnói thẳng, nói toạc, nói không ngần ngại, nói không ngượng mồm, nói toạc móng heo
- пожа́луйста без стеснение й!xin cứ việc tự nhiên!, xin đừng khách khí!, xin đừng làm khách
Biến cách của стесне́ние (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | стесне́ние | стесне́ния |
| Sinh cách кого? чего? | стесне́ния | стесне́ний |
| Tặng cách кому? чему? | стесне́нию | стесне́ниям |
| Đối cách кого? что? | стесне́ние | стесне́ния |
| Công cụ cách кем? чем? | стесне́нием | стесне́ниями |
| Giới cách о ком? о чём? | стесне́нии | стесне́ниях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
стеснение nghĩa là gì?
стеснение (danh từ) nghĩa là sự chèn ép, lấn ép, khó thở, tức ngực.
стеснение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là стесне́ние (phiên âm Latinh stesnénije, IPA [sʲtʲɪsˈnʲenʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.