TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

стесни́тельный

stesnítelʹnyj[sʲtʲɪsˈnʲitʲɪlʲnɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên стесни́тельный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

стесни́тельный nghĩa là chèn ép, lấn ép, gò bó, vướng víu.

Nghĩa của стесни́тельный

Tính từ

  1. стесняющий Chèn ép, lấn ép, gò ép.
  2. об одежде и т. п. Gò bó, vướng víu, bất tiện, chật chội, không thoải mái.
  3. затруднительный Khó khăn, túng bấn, khốn đốn, quẫn bách, cùng quẫn, cùng khốn, khốn cùng.
  4. застенчивый Ngại ngùng, e ngại, ngượng ngùng, ngượng nghịu, thẹn thò, cả thẹn, bẽn lẽn.

Biến cách của стесни́тельный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchстесни́тельныйстесни́тельноестесни́тельнаястесни́тельные
Sinh cáchстесни́тельногостесни́тельногостесни́тельнойстесни́тельных
Tặng cáchстесни́тельномустесни́тельномустесни́тельнойстесни́тельным
Đối cáchстесни́тельный / стесни́тельногостесни́тельноестесни́тельнуюстесни́тельные / стесни́тельных
Công cụ cáchстесни́тельнымстесни́тельнымстесни́тельнойстесни́тельными
Giới cáchстесни́тельномстесни́тельномстесни́тельнойстесни́тельных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

So sánh của стесни́тельный

So sánh hơn(по)стесни́тельнее

Câu ví dụ với стесни́тельный

  • Она стеснительная и не может сказать "Я тебя люблю". Cô ấy ngại ngùng nên không thể nói "Em yêu anh".Tatoeba #4279315
  • Да, я очень стеснительный. Vâng, tôi nhát lắm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13896658
  • Я юноша стеснительный. Tôi là một thằng nhóc hay mắc cỡ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #495211
  • Я стеснительный мальчик. Tôi là một thằng nhóc hay mắc cỡ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #903067
  • Я не стеснительный. Tôi không rụt rè. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2655037
  • Да, я очень стеснительная. Vâng, tôi nhát lắm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13896660
  • Я не стеснительная. Tôi không rụt rè. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2655038
  • Он очень стеснителен. Он говорит, что хотел бы увидеть тебя. Anh ấy rất ngượng. Anh ấy nói anh ấy muốn gặp bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2655056

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

стеснительный nghĩa là gì?

стеснительный (tính từ) nghĩa là chèn ép, lấn ép, gò bó, vướng víu.

стеснительный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là стесни́тельный (phiên âm Latinh stesnítelʹnyj, IPA [sʲtʲɪsˈnʲitʲɪlʲnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.