стесни́тельный
Dấu sắc trên стесни́тельный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
стесни́тельный nghĩa là chèn ép, lấn ép, gò bó, vướng víu.
Nghĩa của стесни́тельный
Tính từ
- стесняющий Chèn ép, lấn ép, gò ép.
- об одежде и т. п. Gò bó, vướng víu, bất tiện, chật chội, không thoải mái.
- затруднительный Khó khăn, túng bấn, khốn đốn, quẫn bách, cùng quẫn, cùng khốn, khốn cùng.
- застенчивый Ngại ngùng, e ngại, ngượng ngùng, ngượng nghịu, thẹn thò, cả thẹn, bẽn lẽn.
Biến cách của стесни́тельный theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | стесни́тельный | стесни́тельное | стесни́тельная | стесни́тельные |
| Sinh cách | стесни́тельного | стесни́тельного | стесни́тельной | стесни́тельных |
| Tặng cách | стесни́тельному | стесни́тельному | стесни́тельной | стесни́тельным |
| Đối cách | стесни́тельный / стесни́тельного | стесни́тельное | стесни́тельную | стесни́тельные / стесни́тельных |
| Công cụ cách | стесни́тельным | стесни́тельным | стесни́тельной | стесни́тельными |
| Giới cách | стесни́тельном | стесни́тельном | стесни́тельной | стесни́тельных |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
So sánh của стесни́тельный
| So sánh hơn | (по)стесни́тельнее |
Câu ví dụ với стесни́тельный
- Она стеснительная и не может сказать "Я тебя люблю". Cô ấy ngại ngùng nên không thể nói "Em yêu anh".Tatoeba #4279315
- Да, я очень стеснительный. Vâng, tôi nhát lắm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13896658
- Я юноша стеснительный. Tôi là một thằng nhóc hay mắc cỡ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #495211
- Я стеснительный мальчик. Tôi là một thằng nhóc hay mắc cỡ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #903067
- Я не стеснительный. Tôi không rụt rè. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2655037
- Да, я очень стеснительная. Vâng, tôi nhát lắm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13896660
- Я не стеснительная. Tôi không rụt rè. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2655038
- Он очень стеснителен. Он говорит, что хотел бы увидеть тебя. Anh ấy rất ngượng. Anh ấy nói anh ấy muốn gặp bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2655056
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
стеснительный nghĩa là gì?
стеснительный (tính từ) nghĩa là chèn ép, lấn ép, gò bó, vướng víu.
стеснительный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là стесни́тельный (phiên âm Latinh stesnítelʹnyj, IPA [sʲtʲɪsˈnʲitʲɪlʲnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.