TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

стесни́тельность

giống cáibất động vật
stesnítelʹnostʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên стесни́тельность chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

стесни́тельность nghĩa là ngượng ngùng, thẹn thò.

Nghĩa của стесни́тельность

Danh từ

  1. [Tính, sự] ngượng ngùng, thẹn thò, cả thẹn, hay hổ ngươi, hay xấu hổ.

Biến cách của стесни́тельность (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?стесни́тельностьстесни́тельности
Sinh cách кого? чего?стесни́тельностистесни́тельностей
Tặng cách кому? чему?стесни́тельностистесни́тельностям
Đối cách кого? что?стесни́тельностьстесни́тельности
Công cụ cách кем? чем?стесни́тельностьюстесни́тельностями
Giới cách о ком? о чём?стесни́тельностистесни́тельностях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

стеснительность nghĩa là gì?

стеснительность (danh từ) nghĩa là ngượng ngùng, thẹn thò.

стеснительность đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là стесни́тельность (phiên âm Latinh stesnítelʹnostʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.