TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

стесни́ться

thể hoàn thành
stesnítʹsja[sʲtʲɪsˈnʲit͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên стесни́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

стесни́ться nghĩa là đứng chật lại, ngồi chật lại, khó thở, nghẹt thở.

Nghĩa của стесни́ться

Động từ

  1. Đứng chật lại, ngồi chật lại; (столпиться) túm tụm lại, xúm lại, chen chúc.
  2. о дыхании Khó thở, nghẹt thở.
  3. о сердце Đau thắt, thắt lại.

Cặp thể của стесни́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ стесни́ться

NgôiTương lai
ястесню́сь
тыстесни́шься
он / она́ / оно́стесни́тся
мыстесни́мся
выстесни́тесь
они́стесня́тся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)стесни́лся
Giống cái (она́)стесни́лась
Giống trung (оно́)стесни́лось
Số nhiều (они́)стесни́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)стесни́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)стесни́тесь

Họ từ của стесни́ться

Câu hỏi thường gặp

стесниться nghĩa là gì?

стесниться (động từ) nghĩa là đứng chật lại, ngồi chật lại, khó thở, nghẹt thở.

стесниться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là стесни́ться (phiên âm Latinh stesnítʹsja, IPA [sʲtʲɪsˈnʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.