TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

стеснённый

stesnjónnyj[sʲtʲɪsˈnʲɵnːɨj] giọng máy của trình duyệt

стеснённый nghĩa là khó, khó khăn, gò bó, vướng víu.

Nghĩa của стеснённый

Tính từ

  1. о дыхании Khó, khó khăn.
  2. о движениях Gò bó, vướng víu, không thoải mái, không tự nhiên.
  3. тяжёлый Túng bấn, khốn đốn, quẫn bách, cùng quẫn, cùng khốn, khốn cùng.
    • в стеснённыхобстоя́тельствах — trong hoàn cảnh túng bấn (quẫn bách, khốn đốn, cùng quẫn, cùng khốn)

Biến cách của стеснённый theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchстеснённыйстеснённоестеснённаястеснённые
Sinh cáchстеснённогостеснённогостеснённойстеснённых
Tặng cáchстеснённомустеснённомустеснённойстеснённым
Đối cáchстеснённый / стеснённогостеснённоестеснённуюстеснённые / стеснённых
Công cụ cáchстеснённымстеснённымстеснённойстеснёнными
Giới cáchстеснённомстеснённомстеснённойстеснённых

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

стеснённый nghĩa là gì?

стеснённый (tính từ) nghĩa là khó, khó khăn, gò bó, vướng víu.

стеснённый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là стеснённый (phiên âm Latinh stesnjónnyj, IPA [sʲtʲɪsˈnʲɵnːɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.