стесня́ться
Dấu sắc trên стесня́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
стесня́ться nghĩa là ngại, e ngại, thẹn, thẹn thò.
Nghĩa của стесня́ться
Động từ
- проявлять стеснительность в чём-л. Ngại, e ngại, ngần ngại,, ngại ngùng, ké né.
- стыдиться Thẹn, thẹn thò, thẹn thùng, xấu hổ, hổ ngươi.
- +инф.; не решаться тж. Không dám.
- он вас стесня́тьсяя́етсяthằng bé nó thẹn (thẹn thò, xấu hổ, hổ ngươi) với anh đấy
- он стесня́тьсяя́ется пу́бликиanh ta ngại ngùng (e ngại) trước công chúng
- он никого́ не стесня́тьсяя́етсяnó thì chẳng ngại ai hết
- не стесня́тьсяя́йтесь говори́ть пра́вдуanh đừng ngại nói thật
- не стесня́ться в выраже́нияхnói càn, nói bậy, nói tục, nói vong mạng, nói văng tê
Cặp thể của стесня́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ стесня́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | стесня́юсь |
| ты | стесня́ешься |
| он / она́ / оно́ | стесня́ется |
| мы | стесня́емся |
| вы | стесня́етесь |
| они́ | стесня́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + стесняться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | стесня́лся |
| Giống cái (она́) | стесня́лась |
| Giống trung (оно́) | стесня́лось |
| Số nhiều (они́) | стесня́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | стесня́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | стесня́йтесь |
Họ từ của стесня́ться
Câu ví dụ với стесня́ться
- Если у вас возникли какие-то вопросы, не стесняйтесь спрашивать. Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào, cứ hỏi đừng ngại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3536542
- Если у тебя есть какие-то вопросы — спрашивай, не стесняйся. Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào, cứ hỏi đừng ngại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4007628
- Если у вас есть какие-то вопросы — спрашивайте, не стесняйтесь. Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào, cứ hỏi đừng ngại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7453128
- Не стесняйтесь. Đừng ngại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4526996
- Не стесняйся. Đừng ngại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4621038
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
стесняться nghĩa là gì?
стесняться (động từ) nghĩa là ngại, e ngại, thẹn, thẹn thò.
стесняться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là стесня́ться (phiên âm Latinh stesnjátʹsja, IPA [sʲtʲɪsˈnʲat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.