TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

стетоско́п

giống đựcbất động vật
stetoskóp[sʲtʲɪtɐˈskop] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên стетоско́п chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

стетоско́п nghĩa là cái ống nghe.

Nghĩa của стетоско́п

Danh từ

  1. Cái ống nghe.

Biến cách của стетоско́п (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?стетоско́пстетоско́пы
Sinh cách кого? чего?стетоско́пастетоско́пов
Tặng cách кому? чему?стетоско́пустетоско́пам
Đối cách кого? что?стетоско́пстетоско́пы
Công cụ cách кем? чем?стетоско́помстетоско́пами
Giới cách о ком? о чём?стетоско́пестетоско́пах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

стетоскоп nghĩa là gì?

стетоскоп (danh từ) nghĩa là cái ống nghe.

стетоскоп đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là стетоско́п (phiên âm Latinh stetoskóp, IPA [sʲtʲɪtɐˈskop]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.