TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

стилиза́ция

giống cáibất động vật
stilizácija[sʲtʲɪlʲɪˈzat͡sɨjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên стилиза́ция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

стилиза́ция nghĩa là sự phong cách hóa, cách điệu hóa.

Nghĩa của стилиза́ция

Danh từ

  1. Sự phong cách hóa, cách điệu hóa, thể cách hóa, thể thức hóa, bắt chước phong cách.

Biến cách của стилиза́ция (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?стилиза́циястилиза́ции
Sinh cách кого? чего?стилиза́циистилиза́ций
Tặng cách кому? чему?стилиза́циистилиза́циям
Đối cách кого? что?стилиза́циюстилиза́ции
Công cụ cách кем? чем?стилиза́циейстилиза́циями
Giới cách о ком? о чём?стилиза́циистилиза́циях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

стилизация nghĩa là gì?

стилизация (danh từ) nghĩa là sự phong cách hóa, cách điệu hóa.

стилизация đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là стилиза́ция (phiên âm Latinh stilizácija, IPA [sʲtʲɪlʲɪˈzat͡sɨjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.