стечь
стечь nghĩa là chảy xuống.
Nghĩa của стечь
Thể hoàn thành của стека́ть.
Động từ
- Chảy xuống; (каплями) nhỏ xuống, nhỏ giọt.
Cặp thể của стечь
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ стечь
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | стеку́ |
| ты | стечёшь |
| он / она́ / оно́ | стечёт |
| мы | стечём |
| вы | стечёте |
| они́ | стеку́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | стёк |
| Giống cái (она́) | стекла́ |
| Giống trung (оно́) | стекло́ |
| Số nhiều (они́) | стекли́ |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | стеки́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | стеки́те |
Câu ví dụ với стечь
- Стекло легко бьётся. Thuỷ tinh dễ vỡ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2005201
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
стечь nghĩa là gì?
стечь (động từ) nghĩa là chảy xuống.
стечь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là стечь (phiên âm Latinh stečʹ, IPA [sʲtʲet͡ɕ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.