TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

стечь

thể hoàn thành
stečʹ[sʲtʲet͡ɕ] giọng máy của trình duyệt

стечь nghĩa là chảy xuống.

Nghĩa của стечь

Thể hoàn thành của стека́ть.

Động từ

  1. Chảy xuống; (каплями) nhỏ xuống, nhỏ giọt.

Cặp thể của стечь

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ стечь

NgôiTương lai
ястеку́
тыстечёшь
он / она́ / оно́стечёт
мыстечём
выстечёте
они́стеку́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)стёк
Giống cái (она́)стекла́
Giống trung (оно́)стекло́
Số nhiều (они́)стекли́

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)стеки́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)стеки́те

Câu ví dụ với стечь

  • Стекло легко бьётся. Thuỷ tinh dễ vỡ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2005201

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

стечь nghĩa là gì?

стечь (động từ) nghĩa là chảy xuống.

стечь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là стечь (phiên âm Latinh stečʹ, IPA [sʲtʲet͡ɕ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.