стили́ст
Dấu sắc trên стили́ст chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
стили́ст nghĩa là nhà phong cách học, nhà văn thể học.
Nghĩa của стили́ст
Danh từ
- Nhà phong cách học, nhà văn thể học, nhà tu từ học.
Biến cách của стили́ст (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | стили́ст | стили́сты |
| Sinh cách кого? чего? | стили́ста | стили́стов |
| Tặng cách кому? чему? | стили́сту | стили́стам |
| Đối cách кого? что? | стили́ста | стили́стов |
| Công cụ cách кем? чем? | стили́стом | стили́стами |
| Giới cách о ком? о чём? | стили́сте | стили́стах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
стилист nghĩa là gì?
стилист (danh từ) nghĩa là nhà phong cách học, nhà văn thể học.
стилист đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là стили́ст (phiên âm Latinh stilíst, IPA [sʲtʲɪˈlʲist]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.