TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

стили́ст

giống đựcđộng vật
stilíst[sʲtʲɪˈlʲist] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên стили́ст chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

стили́ст nghĩa là nhà phong cách học, nhà văn thể học.

Nghĩa của стили́ст

Danh từ

  1. Nhà phong cách học, nhà văn thể học, nhà tu từ học.

Biến cách của стили́ст (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?стили́стстили́сты
Sinh cách кого? чего?стили́стастили́стов
Tặng cách кому? чему?стили́стустили́стам
Đối cách кого? что?стили́стастили́стов
Công cụ cách кем? чем?стили́стомстили́стами
Giới cách о ком? о чём?стили́стестили́стах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

стилист nghĩa là gì?

стилист (danh từ) nghĩa là nhà phong cách học, nhà văn thể học.

стилист đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là стили́ст (phiên âm Latinh stilíst, IPA [sʲtʲɪˈlʲist]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.