TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

стимули́рование

giống trungbất động vật
stimulírovanije[sʲtʲɪmʊˈlʲirəvənʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên стимули́рование chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

стимули́рование nghĩa là sự kích thích.

Nghĩa của стимули́рование

Danh từ

  1. Sự kích thích.

Biến cách của стимули́рование (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?стимули́рованиестимули́рования
Sinh cách кого? чего?стимули́рованиястимули́рований
Tặng cách кому? чему?стимули́рованиюстимули́рованиям
Đối cách кого? что?стимули́рованиестимули́рования
Công cụ cách кем? чем?стимули́рованиемстимули́рованиями
Giới cách о ком? о чём?стимули́рованиистимули́рованиях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

стимулирование nghĩa là gì?

стимулирование (danh từ) nghĩa là sự kích thích.

стимулирование đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là стимули́рование (phiên âm Latinh stimulírovanije, IPA [sʲtʲɪmʊˈlʲirəvənʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.