стимули́рование
Dấu sắc trên стимули́рование chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
стимули́рование nghĩa là sự kích thích.
Nghĩa của стимули́рование
Danh từ
- Sự kích thích.
Biến cách của стимули́рование (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | стимули́рование | стимули́рования |
| Sinh cách кого? чего? | стимули́рования | стимули́рований |
| Tặng cách кому? чему? | стимули́рованию | стимули́рованиям |
| Đối cách кого? что? | стимули́рование | стимули́рования |
| Công cụ cách кем? чем? | стимули́рованием | стимули́рованиями |
| Giới cách о ком? о чём? | стимули́ровании | стимули́рованиях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
стимулирование nghĩa là gì?
стимулирование (danh từ) nghĩa là sự kích thích.
стимулирование đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là стимули́рование (phiên âm Latinh stimulírovanije, IPA [sʲtʲɪmʊˈlʲirəvənʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.