TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сти́льный

stílʹnyj[ˈsʲtʲilʲnɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сти́льный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сти́льный nghĩa là theo kiểu, theo cách.

Nghĩa của сти́льный

Tính từ

  1. Theo kiểu, theo cách.
  2. khẩu ngữ модный Quá mốt, quá tân thời.

Biến cách của сти́льный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchсти́льныйсти́льноести́льнаясти́льные
Sinh cáchсти́льногости́льногости́льнойсти́льных
Tặng cáchсти́льномусти́льномусти́льнойсти́льным
Đối cáchсти́льный / сти́льногости́льноести́льнуюсти́льные / сти́льных
Công cụ cáchсти́льнымсти́льнымсти́льнойсти́льными
Giới cáchсти́льномсти́льномсти́льнойсти́льных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Họ từ của сти́льный

Câu hỏi thường gặp

стильный nghĩa là gì?

стильный (tính từ) nghĩa là theo kiểu, theo cách.

стильный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сти́льный (phiên âm Latinh stílʹnyj, IPA [ˈsʲtʲilʲnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.